canary islands
The canary islands are known for their beautiful volcanic landscapes and beaches.
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều): - Quần đảo Canary: Một nhóm đảo núi lửa nằm ở Đại Tây Dương, ngoài khơi bờ biển tây bắc châu Phi, thuộc lãnh thổ Tây Ban Nha. Quần đảo này nổi tiếng với khí hậu ôn hòa, cảnh quan thiên nhiên đa dạng và là điểm du lịch phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- (Quần đảo Canary là điểm đến du lịch phổ biến cho người châu Âu vào mùa đông.)
- (Tenerife là hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Canary.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Canary Islands" thường được dùng với mạo từ "the" khi chỉ quần đảo như một thực thể địa lý.
- "Canary Islands" đôi khi được viết tắt là "the Canaries" trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng.
- We are going to the Canaries for our holiday. (Chúng tôi sẽ đi quần đảo Canary cho kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Canarian (tính từ): thuộc về quần đảo Canary.
- Canarian cuisine is famous for its fresh fish and mojo sauce. (Ẩm thực Canary nổi tiếng với cá tươi và sốt mojo.)
- Canary (danh từ): chim hoàng yến (loài chim có nguồn gốc từ quần đảo này).
- The canary is a small, brightly colored bird. (Chim hoàng yến là một loài chim nhỏ, có màu sắc rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- The Canaries (tên viết tắt thông dụng).
- Islas Canarias (tên gốc tiếng Tây Ban Nha).
Các cụm từ liên quan
- Canary Islands pine (danh từ): loại thông đặc hữu của quần đảo Canary.
- Canary Islands date palm (danh từ): cây chà là Canary, một loại cây cảnh phổ biến.
Thành ngữ liên quan
- "Canary Islands" không có thành ngữ riêng, nhưng từ "canary" xuất hiện trong thành ngữ "canary in a coal mine" (chim hoàng yến trong mỏ than), ám chỉ một dấu hiệu cảnh báo sớm về nguy hiểm.
- The drop in sales was a canary in a coal mine for the company's financial troubles. (Sự sụt giảm doanh số là một dấu hiệu cảnh báo sớm về các vấn đề tài chính của công ty.)